mineral dressing
A worker operates machinery to perform mineral dressing on a conveyor belt of ore.
Định nghĩa
Danh từ: - Quá trình làm giàu quặng: "Mineral dressing" (còn gọi là tuyển quặng) là quy trình nghiền và tách quặng thành các chất có giá trị hoặc chất thải thông qua nhiều kỹ thuật khác nhau, như tuyển nổi, từ tính, hoặc trọng lực.
Ví dụ sử dụng
- (Hiệu quả của quá trình làm giàu quặng ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của một mỏ khai thác.)
- (Các nhà máy tuyển quặng hiện đại sử dụng cảm biến tiên tiến để tách khoáng sản có giá trị khỏi đá thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mineral dressing circuit": hệ thống các giai đoạn trong quá trình tuyển quặng.
- The mineral dressing circuit includes crushing, grinding, and flotation stages. (Hệ thống tuyển quặng bao gồm các giai đoạn nghiền, xay và tuyển nổi.)
"Dry mineral dressing": quá trình tuyển quặng không sử dụng nước.
- Dry mineral dressing is preferred in arid regions to conserve water. (Tuyển quặng khô được ưa chuộng ở vùng khô hạn để tiết kiệm nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Ore dressing (danh từ): đồng nghĩa với mineral dressing.
- Mineral processing (danh từ): chế biến khoáng sản, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả mineral dressing và các bước tinh chế tiếp theo.
Từ đồng nghĩa
Beneficiation: quá trình làm giàu quặng.
- The beneficiation process improves the grade of the ore. (Quá trình làm giàu quặng cải thiện hàm lượng của quặng.)
Concentration: sự cô đặc quặng.
- Mineral dressing aims at concentration of valuable minerals. (Tuyển quặng nhằm mục đích cô đặc các khoáng sản có giá trị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dress down: (trong bối cảnh khoáng sản) không phổ biến; thường dùng với nghĩa "mặc giản dị" hoặc "la mắng".
- Dress up: (trong bối cảnh khoáng sản) không phổ biến; thường dùng với nghĩa "ăn mặc đẹp".
Thành ngữ liên quan
- "Dress to kill": không liên quan đến mineral dressing, là thành ngữ mang nghĩa "ăn mặc quyến rũ để gây ấn tượng".